Trình tự phê duyệt và chấp thuận nhà thầu phụ

Căn cứ pháp lý:

  • Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15.
  • Luật số 90/2025/QH15 (Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu thầu và các luật liên quan).
  • Nghị định số 214/2025/NĐ-CP ngày 04/08/2025 (Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu - thay thế Nghị định 24/2024/NĐ-CP).
  • Nghị định 210/2026/NĐ-CP: Quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng (thay thế Nghị định 37/2015/NĐ-CP và Nghị định 50/2021/NĐ-CP).

I. TỔNG QUAN VỀ NHÀ THẦU PHỤ (NTP)

Theo quy định mới nhất tại Luật Đấu thầu 2023 và Nghị định 214/2025/NĐ-CP, nhà thầu phụ là nhà thầu tham gia thực hiện một phần công việc của gói thầu trên cơ sở thỏa thuận với nhà thầu chính.

Các loại nhà thầu phụ:

  1. NTP thông thường: Thực hiện các phần việc không phải là chủ yếu của gói thầu.
  2. NTP đặc biệt: Thực hiện các công việc quan trọng, đòi hỏi năng lực cao đã được nêu cụ thể trong Hồ sơ mời thầu (HSMT).

II. TRÌNH TỰ PHÊ DUYỆT VÀ CHẤP THUẬN NHÀ THẦU PHỤ

1. Giai đoạn đấu thầu (Kê khai danh sách)

  • Nhà thầu chính phải kê khai danh sách NTP, hạng mục công việc và tỷ lệ giá trị dành cho NTP trong Hồ sơ dự thầu (HSDT).
  • Trường hợp chưa xác định cụ thể danh tính NTP tại thời điểm dự thầu, nhà thầu chính phải kê khai hạng mục công việc dự kiến sử dụng thầu phụ.

2. Giai đoạn thực hiện hợp đồng (Chấp thuận chính thức)

Trình tự thực hiện như sau:

  • Bước 1: Nhà thầu chính lập hồ sơ đề nghị chấp thuận NTP: Hồ sơ bao gồm:
    • Văn bản đề nghị của Nhà thầu chính.
    • Hồ sơ năng lực của NTP (Giấy đăng ký kinh doanh, chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng, nhân sự, máy móc, kinh nghiệm thực hiện các dự án tương tự).
    • Dự thảo hợp đồng thầu phụ/Thỏa thuận thầu phụ.
    • Phạm vi công việc và giá trị thực hiện (đảm bảo không vượt tỷ lệ % quy định trong Hợp đồng chính).
  • Bước 2: Tư vấn giám sát (TVGS) kiểm tra: TVGS xem xét năng lực NTP có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và hồ sơ mời thầu ban đầu hay không.
  • Bước 3: Chủ đầu tư phê duyệt: Trên cơ sở báo cáo của TVGS, Chủ đầu tư ban hành văn bản chấp thuận NTP tham gia gói thầu.

III. THỦ TỤC ĐIỀU CHỈNH, THAY THẾ, BỔ SUNG NHÀ THẦU PHỤ

Theo Điều 141 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, việc thay đổi NTP chỉ được thực hiện khi đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt:

1. Điều kiện điều chỉnh/bổ sung:

  • Việc sử dụng NTP phải phù hợp với nhu cầu thực tế thực hiện hợp đồng của Nhà thầu chính.
  • NTP mới phải có năng lực và kinh nghiệm tương đương hoặc cao hơn NTP đã kê khai trong HSDT.
  • Quan trọng: Tổng giá trị các phần việc dành cho NTP (bao gồm cả bổ sung/thay thế) không được vượt quá mức tối đa quy định trong hợp đồng chính (thường tối đa là 30%-50% tùy gói thầu).

2. Trình tự điều chỉnh:

  1. Báo cáo lý do: Nhà thầu chính gửi văn bản giải trình lý do thay thế (do NTP cũ vi phạm tiến độ, không đủ năng lực hoặc lý do bất khả kháng).
  2. Trình hồ sơ NTP mới: Thực hiện tương tự quy trình chấp thuận tại Mục II.
  3. Thẩm định và Phê duyệt: Chủ đầu tư xem xét, nếu việc thay thế làm ảnh hưởng đến tiến độ hoặc chất lượng, Chủ đầu tư có quyền từ chối và yêu cầu Nhà thầu chính tự thực hiện hoặc tìm NTP khác đạt yêu cầu.

IV. CÁC ĐIỂM MỚI CẦN LƯU Ý (NGHỊ ĐỊNH 214/2025)

  1. Thanh toán trực tiếp: Theo Khoản 3 Điều 141 Nghị định 214/2025, Chủ đầu tư có thể thanh toán trực tiếp cho NTP trên cơ sở đề xuất của Nhà thầu chính, giúp giảm rủi ro chiếm dụng vốn.
  2. Trách nhiệm của Nhà thầu chính: Việc sử dụng NTP không làm giảm trách nhiệm của Nhà thầu chính đối với Chủ đầu tư. Nhà thầu chính chịu trách nhiệm toàn bộ về chất lượng, tiến độ và an toàn đối với phần việc của NTP.
  3. NTP đặc biệt: Nếu Nhà thầu chính thay thế NTP đặc biệt mà không có lý do chính đáng hoặc NTP thay thế không đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe trong HSMT, có thể bị coi là hành vi gian lận hoặc vi phạm hợp đồng.

V. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ — https://chinhphu.vn (Văn bản Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
  2. Thư viện Pháp luật — https://thuvienphapluat.vn (Luật Đấu thầu 2023).
  3. Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia — https://muasamcong.mpi.gov.vn.

Ghi chú: Báo cáo này được tổng hợp dựa trên dữ liệu pháp luật hiện hành tính đến tháng 04/2026.